then-
/ˈðɛn/Tiền tố
- (cổ) Lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân.(archaic) The palm of the hand or sole of the foot.
- Quả bóng của ngón tay cái, hoặc cơ điều khiển nó.The ball of the thumb, or the muscle controlling it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “then-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish