then-

/ˈðɛn/
Tiền tố
  1. (cổ) Lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân.
    (archaic) The palm of the hand or sole of the foot.
  2. Quả bóng của ngón tay cái, hoặc cơ điều khiển nó.
    The ball of the thumb, or the muscle controlling it.
🎬 Nghe “then-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish