these days
/ˈdeɪ/Trạng từ
- Hiện tại, hiện tại.Currently, at present.Near-synonyms: now, lately, recentlyTừ gần đồng nghĩa: bây giờ, gần đây, gần đây
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “these days” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish