lately
/ˈleɪtli/phó từ
- cách đây không lâu, mới gần đây
Trạng từ
- Gần đây; cách đây không lâu; muộn ; cách đây không lâu.Recently; not long ago; of late; not long since.I'd lately returned from Japan.Gần đây tôi vừa trở về từ Nhật Bản.Từ đồng nghĩa:freshly
- (từ lóng) Đến muộn; sau sự thật.(slang) In a late manner; after-the-fact.Don't try to come lately and change your answer now after you've heard everyone else's response.Đừng cố gắng đến muộn và thay đổi câu trả lời của bạn ngay bây giờ sau khi bạn đã nghe phản hồi của mọi người.Từ đồng nghĩa:freshly
- (của một người ngang hàng) Trước đây.(of a peer) Formerly.Từ đồng nghĩa:freshly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish