thole

/ˈthōl/
danh từ
  • Cọc chèo.
Động từ
  1. (nội động từ, ghi ngày tháng) Chịu đựng.
    (intransitive, dated) To suffer.
    Từ đồng nghĩa:acheanguishagonizehurtpain
  2. (chuyển tiếp, nay là Bắc Anh, Bắc Ireland, Scotland) Chịu đựng, chịu đựng, chịu đựng.
    (transitive, now Northern England, Northern Ireland, Scotland) To endure, to put up with, to tolerate.
    Từ đồng nghĩa:brooklive withabearabideaby
Danh từ
  1. Một cái chốt ở mạn thuyền có tác dụng làm điểm tựa cho mái chèo.
    A pin in the side of a boat which acts as a fulcrum for the oars.
    Từ đồng nghĩa:oarlockrowlocktholepinnib
  2. Một chốt hoặc tay cầm của móc (trục) của lưỡi hái.
    A pin, or handle, of the snath (shaft) of a scythe.
    Từ đồng nghĩa:oarlockrowlocktholepinnib
  3. (kiến trúc) Mái vòm, mái vòm, nhà tròn; một tholus.
    (architecture) A cupola, a dome, a rotunda; a tholus.
🎬 Nghe “thole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish