thought

/θɔt/
danh từ
  • ý nghĩ
  • tư duy
  • tư tưởng
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của think
Danh từ
  1. (đếm được) Một hình ảnh được tạo ra trong tâm trí mà không sử dụng các khả năng thị giác, âm thanh, khứu giác, xúc giác hoặc vị giác của một người; một ví dụ về suy nghĩ
    (countable) A representation created in the mind without the use of one's faculties of vision, sound, smell, touch, or taste; an instance of thinking.
    The greatest weapon against stress is our ability to choose one thought over another.
    Vũ khí tốt nhất chống lại căng thẳng là khả năng lựa chọn suy nghĩ này thay vì suy nghĩ khác.
  2. (không đếm được) Hoạt động mà hoạt động tinh thần phát sinh hoặc bị thao túng; quá trình suy nghĩ; cơ quan mà qua đó tư duy được thực hiện.
    (uncountable) The operation by which mental activity arise or are manipulated; the process of thinking; the agency by which thinking is accomplished.
    Without freedom of thought there can be no such thing as wisdom, and no such thing as public liberty without freedom of speech.
    Không có tự do tư tưởng thì không thể có cái gọi là trí tuệ, và không có cái gọi là tự do công cộng nếu không có tự do ngôn luận.
    Từ đồng nghĩa:thinking
  3. (đếm được) Một cách suy nghĩ (gắn liền với một nhóm, quốc gia hoặc khu vực).
    (countable) A way of thinking (associated with a group, nation or region).
    Traditional eastern thought differs markedly from that of the west.
    Tư tưởng truyền thống của phương Đông khác biệt rõ rệt với tư tưởng của phương Tây.
  4. (không đếm được, bây giờ là phương ngữ) Lo lắng, đau khổ.
    (uncountable, now dialectal) Anxiety, distress.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của suy nghĩ
    simple past and past participle of think
    Hi! I thought I’d come over and introduce myself. My name’s Chema.
    Xin chào! Tôi nghĩ tôi nên ghé qua và giới thiệu bản thân. Tên tôi là Chema.
🎬 Nghe “thought” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish