thorny

/ˈθoɚni/
tính từ
  • Có gai, nhiều gai.
  • Gai góc, khó khăn, hắc búa.
🎬 Nghe “thorny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish