thoroughly

/ˈθɚroʊ/
phó từ
  • hoàn toàn, hoàn hảo
  • hết mực, hết sức, rất
Trạng từ
  1. Một cách kỹ lưỡng hoặc đầy đủ.
    In a thorough or complete manner.
    He went out in the rain and came back thoroughly drenched.
    Anh ta đi ra ngoài trời mưa và trở về ướt sũng.
    Từ đồng nghĩa:but goodin spades
🎬 Nghe “thoroughly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish