thoughtless
/ˈθɑːtləs/tính từ
- Không suy nghĩ, vô tư lự.
- Nhẹ dạ, không thận trọng, khinh suất, không chín chắn, không cẩn thận.
- Không ân cần, không lo lắng, không quan tâm.
Tính từ
- Được đánh dấu bởi hoặc thể hiện sự thiếu suy nghĩ hoặc quan tâm đúng mức.Marked by or showing lack of due thought or care.
- Thiếu quan tâm, thiếu chú ý.Inconsiderate, inattentive.A thoughtless remark.Một nhận xét thiếu suy nghĩ.
- Thiếu suy nghĩ hoặc cân nhắc.Lacking thought or consideration.The debate turned into thoughtless bickering.Cuộc tranh luận trở thành cuộc cãi vã thiếu suy nghĩ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thoughtless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish