thoughtless

/ˈθɑːtləs/
tính từ
  • Không suy nghĩ, vô tư lự.
  • Nhẹ dạ, không thận trọng, khinh suất, không chín chắn, không cẩn thận.
  • Không ân cần, không lo lắng, không quan tâm.
Tính từ
  1. Được đánh dấu bởi hoặc thể hiện sự thiếu suy nghĩ hoặc quan tâm đúng mức.
    Marked by or showing lack of due thought or care.
    Từ đồng nghĩa:carelessmindless
  2. Thiếu quan tâm, thiếu chú ý.
    Inconsiderate, inattentive.
    A thoughtless remark.
    Một nhận xét thiếu suy nghĩ.
  3. Thiếu suy nghĩ hoặc cân nhắc.
    Lacking thought or consideration.
    The debate turned into thoughtless bickering.
    Cuộc tranh luận trở thành cuộc cãi vã thiếu suy nghĩ.
🎬 Nghe “thoughtless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish