thrall
/ˈθrɑːl/danh từ
- Người nô lệ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Cảnh nô lệ, cảnh tôi đòi.
động từ
- Bắt làm nô lệ, bắt lệ thuộc.
- Bắt phải phục tùng; áp chế.
Danh từ
- (văn học, nếu không thì cổ xưa) Nô lệ; cái này dưới sự kiểm soát của cái khác.(literary, otherwise archaic) Slave; one under the control of another.My father was always a thrall to alcohol.Cha tôi luôn là người nghiện rượu.
- (không đếm được) Trạng thái bị người khác điều khiển.(uncountable) The state of being under the control of another person.Today's kids are in thrall to their phones.Trẻ em ngày nay đang bị mê hoặc bởi điện thoại.Từ đồng nghĩa:grasp
- Một cái kệ; một giá đỡ cho thùng, vvA shelf; a stand for barrels, etc.
Tính từ
- (cổ) Say mê; bị giam cầm.(archaic) Enthralled; captive.
Động từ
- (văn học, nếu không thì cổ xưa) Làm nô lệ; nô lệ.(literary, otherwise archaic) To make a thrall; enslave.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thrall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish