thousand
/ˈθaʊzənd/tính từ
- Nghìn.
danh từ
- Số một nghìn, một nghìn.
- Rất nhiều, hàng nghìn.
Số từ
- Giá trị số bằng 1.000 = 10 × 100 = 10³ (chính xác là 1 E+3—theo ký hiệu E khoa học.)A numerical value equal to 1,000 = 10 × 100 = 10³ (1 E+3 exactly—in scientific E notation.)The company earned fifty thousand dollars last month.Công ty đã kiếm được năm mươi nghìn đô la vào tháng trước.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thousand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish