thoughtcasting

Danh từ
  1. (khoa học viễn tưởng, giả tưởng) Gửi suy nghĩ bằng thần giao cách cảm.
    (science fiction, fantasy) Sending thoughts by telepathy.
    Từ đồng nghĩa:mindreadingfar-feeling
Động từ
  1. phân từ hiện tại của thinkcast
    present participle of thoughtcast
🎬 Nghe “thoughtcasting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish