far-feeling

/ˈfɑːfiːlɪŋ/
Danh từ
  1. (cận tâm lý học, khoa học viễn tưởng, giả tưởng, thuần túy, lỗi thời) Thần giao cách cảm.
    (parapsychology, science fiction, fantasy, puristic, dated) Telepathy.
🎬 Nghe “far-feeling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish