mindless

/ˈmaɪndləs/
tính từ
  • Không chú ý, không lưu tâm, không lo lắng tới, không nhớ tới.
  • Ngu đần.
  • Không đòi hỏi tư duy
Tính từ
  1. Thể hiện sự thiếu suy nghĩ hoặc ý thức.
    Showing a lack of forethought or sense.
  2. Không có ý nghĩa hoặc mục đích hợp lý.
    Having no sensible meaning or purpose.
    An act of mindless violence.
    Một hành động bạo lực thiếu suy nghĩ.
    Từ đồng nghĩa:senseless
  3. Không chú ý.
    Heedless.
    Near-synonyms: unmindful, absent-minded, thoughtless
    Từ đồng nghĩa: không chánh niệm, lơ đãng, thiếu suy nghĩ
  4. (về một việc đã làm) Lặp đi lặp lại quá nhiều và không có thách thức, không đòi hỏi bất kỳ sự chú ý cẩn thận nào hoặc cung cấp bất kỳ sự kích thích đáng kể nào.
    (of a thing done) Overly repetitive and unchallenging, not requiring any careful attention or providing any significant stimulation.
    Near-synonyms: automatic, rote, dull
    Từ gần đồng nghĩa: tự động, thuộc lòng, buồn tẻ
    Từ đồng nghĩa:automaticrotedull
🎬 Nghe “mindless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish