mindless
/ˈmaɪndləs/tính từ
- Không chú ý, không lưu tâm, không lo lắng tới, không nhớ tới.
- Ngu đần.
- Không đòi hỏi tư duy
Tính từ
- Thể hiện sự thiếu suy nghĩ hoặc ý thức.Showing a lack of forethought or sense.
- Không có ý nghĩa hoặc mục đích hợp lý.Having no sensible meaning or purpose.An act of mindless violence.Một hành động bạo lực thiếu suy nghĩ.Từ đồng nghĩa:senseless
- Không chú ý.Heedless.Near-synonyms: unmindful, absent-minded, thoughtlessTừ đồng nghĩa: không chánh niệm, lơ đãng, thiếu suy nghĩ
- (về một việc đã làm) Lặp đi lặp lại quá nhiều và không có thách thức, không đòi hỏi bất kỳ sự chú ý cẩn thận nào hoặc cung cấp bất kỳ sự kích thích đáng kể nào.(of a thing done) Overly repetitive and unchallenging, not requiring any careful attention or providing any significant stimulation.Near-synonyms: automatic, rote, dullTừ gần đồng nghĩa: tự động, thuộc lòng, buồn tẻ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mindless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish