careless

/ˈkeɚləs/
tính từ
  • Không để ý, không lưu ý, không chú ý, sơ ý, không cẩn thận, cẩu thả; không chính xác.
  • Vô tư, không lo nghĩ.
Tính từ
  1. Không quan tâm hay lo lắng (về).
    Not concerned or worried (about).
  2. Không quan tâm hoặc suy nghĩ đầy đủ, đặc biệt là liên quan đến việc tránh tổn hại hoặc sai lầm.
    Not giving sufficient attention or thought, especially concerning the avoidance of harm or mistakes.
    Jessica was so careless that she put her shorts on backwards.
    Jessica bất cẩn đến mức mặc ngược quần short của mình.
    Từ đồng nghĩa:negligentreckless
  3. (cổ) Không cần chăm sóc; không lo lắng, không lo âu.
    (archaic) Free from care; unworried, without anxiety.
    Jessica was careless about putting her shorts on properly.
    Jessica đã bất cẩn trong việc mặc quần short đúng cách.
🎬 Nghe “careless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish