thoughty

/ˈθɔːti/
Tính từ
  1. (cổ xưa, nay là Scotland) Có suy nghĩ hoặc suy ngẫm nghiêm túc; hoặc chăm chú hoặc trầm ngâm.
    (archaic, now Scotland) Given to serious thought or reflection; either attentive or pensive.
    Từ đồng nghĩa:contemplativereflective
🎬 Nghe “thoughty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish