threads

/ˈθrɛd/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của thread
Danh từ
  1. số nhiều của chủ đề
    plural of thread
  2. (Từ lóng) Quần áo, quần áo.
    (slang) Clothes, clothing.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị chủ đề
    third-person singular simple present indicative of thread
🎬 Nghe “threads” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish