throb
/ˈθrɑːb/danh từ
- Sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự đập rộn lên (của mạch, tim... ).
- Sự rộn ràng, sự hồi hộp.
động từ
- Đập mạnh, đập nhanh; rộn lên.
- Rộn ràng, hồi hộp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “throb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish