throughput

/ˈθruːˌpʊt/
danh từ
  • Số lượng vật liệu đưa vào một quá trình (nhất là cho một thời gian được nói rõ).
🎬 Nghe “throughput” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish