throughout
/θruˈaʊt/- Từ đầu đến cuối, khắp, suốt.
phó từ
- Từ đầu đến cuối, khắp nơi, suốt đời, trên khắp mọi nơi.
Giới từ
- Trong mọi phần của; xuyên suốt.In every part of; all through.
- (lỗi thời) Hoàn toàn xuyên suốt, xuyên suốt.(obsolete) Completely through, right the way through.
Trạng từ
- Ở mọi phần; ở khắp mọi nơi.In every part; everywhere.The apartment is parqueted throughout except for the kitchen and bathroom.Căn hộ được lát gỗ toàn bộ ngoại trừ nhà bếp và phòng tắm.
- Trong suốt một khoảng thời gian, trong suốt thời gian.During an entire period of time, the whole time.The fight was excrutiating. Throughout, we maintained our dignity though.Cuộc chiến thật đau đớn. Tuy nhiên, trong suốt thời gian đó, chúng tôi vẫn giữ được phẩm giá của mình.
- (huy hiệu) Của một thứ thông thường như cọc hoặc chữ V, hoặc vách ngăn trên mỗi chữ V, v.v.: kéo dài đến rìa sân (hoặc một phần tư, trưởng, v.v.).(heraldry) Of an ordinary such as a pile or chevron, or a partition per chevron, etc: extending to the edge of the field (or quarter, chief, etc).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “throughout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish