thusly

/ˈt͟həs-lē/
Trạng từ
  1. do đó (theo cách này).
    thus (in this way).
    The history of the Universe has been summed up thusly: "Hydrogen is a light, odorless gas, which, given enough time, turns into people."
    Lịch sử của Vũ trụ đã được tóm tắt như sau: "Hydro là một loại khí nhẹ, không mùi, nếu có đủ thời gian sẽ biến thành con người."
  2. do đó (do đó)
    thus (therefore)
🎬 Nghe “thusly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish