thusly
/ˈt͟həs-lē/Trạng từ
- do đó (theo cách này).thus (in this way).The history of the Universe has been summed up thusly: "Hydrogen is a light, odorless gas, which, given enough time, turns into people."Lịch sử của Vũ trụ đã được tóm tắt như sau: "Hydro là một loại khí nhẹ, không mùi, nếu có đủ thời gian sẽ biến thành con người."
- do đó (do đó)thus (therefore)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thusly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish