thwarted

/ˈθwoɚt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của thwart
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cản trở
    simple past and past participle of thwart
Tính từ
  1. Thất vọng, bị cản trở hoặc bị ngăn cản.
    Frustrated, obstructed or prevented.
🎬 Nghe “thwarted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish