thwarted
/ˈθwoɚt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của thwart
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cản trởsimple past and past participle of thwart
Tính từ
- Thất vọng, bị cản trở hoặc bị ngăn cản.Frustrated, obstructed or prevented.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thwarted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish