ti

/ˈtiː/
danh từ
  • Nốt si (nốt thứ bảy trong thang âm sol-fa).
  • Huyết dụ.
Danh từ
  1. (âm nhạc) Một âm tiết được sử dụng trong solfège để thể hiện nốt thứ bảy của âm giai trưởng.
    (music) A syllable used in solfège to represent the seventh note of a major scale.
    Từ đồng nghĩa:si
  2. Cây may mắn (Cordyline fruticosa), một loại cây bụi thường xanh.
    A good luck plant (Cordyline fruticosa), an evergreen shrub.
🎬 Nghe “ti” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish