ti
/ˈtiː/danh từ
- Nốt si (nốt thứ bảy trong thang âm sol-fa).
- Huyết dụ.
Danh từ
- (âm nhạc) Một âm tiết được sử dụng trong solfège để thể hiện nốt thứ bảy của âm giai trưởng.(music) A syllable used in solfège to represent the seventh note of a major scale.Từ đồng nghĩa:si
- Cây may mắn (Cordyline fruticosa), một loại cây bụi thường xanh.A good luck plant (Cordyline fruticosa), an evergreen shrub.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ti” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish