thuswise

/ˈðʌswʌɪz/
Trạng từ
  1. (ngày) Bằng cách này.
    (dated) In this way.
    Từ đồng nghĩa:likewise
🎬 Nghe “thuswise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish