tied
/ˈtaɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của tie
tính từ
- Cho ai thuê với điều kiện người đó làm việc cho chủ nhà (về một ngôi nhà).
Tính từ
- Liên kết chặt chẽ hoặc kết nối.Closely associated or connected.As a couple, they are strongly tied to one another.Là một cặp đôi, họ gắn bó chặt chẽ với nhau.
- Bị hạn chế.Restricted.
- Có điều kiện về các thỏa thuận khác được giữ nguyên.Conditional on other agreements being upheld.
- (buôn bán rượu) Nhà công cộng, quán bar, v.v., buộc phải bán bia chỉ từ một nhà máy bia, hoặc đồ uống có cồn từ một quán rượu.(liquor trade) Of a public house, bar, etc., obliged to sell beer from only one brewery, or alcoholic drinks from one pubco.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cà vạtsimple past and past participle of tie
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish