tig
/tɪg/danh từ
- Trò chơi đuổi bắt.
Động từ
- (phương ngữ) Chạm nhẹ, đùa giỡn; để tầm thường, bạn ơi.(dialectal) To touch lightly or playfully; to trifle, dally.
Danh từ
- (phương ngữ) Cái chạm nhẹ; một cú chạm hoặc vỗ nhẹ.(dialectal) A light touch; a tap or pat.
- (Anh ngoài miền Nam, Scotland, Ireland) Trò chơi đuổi bắt của trẻ em.(England apart from the south, Scotland, Ireland) The children's game of tag.
- (lịch sử) Một chiếc cốc uống nước có đáy phẳng, rộng rãi, thường có bốn tay cầm, trước đây được sử dụng để chuyền quanh bàn trong các buổi giải trí vui vẻ.(historical) A capacious, flat-bottomed drinking cup, generally with four handles, formerly used for passing around the table at convivial entertainment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tig” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish