tiffin
/ˈti-fən/danh từ
- Bữa ăn trưa.
động từ
- Ăn trưa.
Danh từ
- (Anh, Ấn Độ) Bữa ăn trưa hoặc bữa ăn nhẹ (nhẹ); bữa trưa.(British, India) A (light) midday meal or snack; luncheon.He took his tiffin from home and ate the food two hours later in school.Anh ấy lấy bữa trưa từ nhà và ăn đồ ăn đó hai giờ sau ở trường.
- (Anh, Ấn Độ) Hộp hoặc hộp đựng dùng để đựng cơm trưa.(British, India) A box or container used to carry a tiffin.
- Một loại bánh kẹo giống như bánh bao gồm bánh quy nghiền, đường, xi-rô, nho khô, quả anh đào và bột ca cao, thường được phủ một lớp sô cô la tan chảy.A cake-like confection composed of crushed biscuits, sugar, syrup, raisins, cherries and cocoa powder, often covered with a layer of melted chocolate.
Động từ
- (Anh, Ấn Độ, nội động từ) Ăn một bữa ăn nhẹ giữa trưa hoặc bữa ăn nhẹ.(British, India, intransitive) To eat a (light) midday meal or snack.Từ đồng nghĩa:tiff
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tiffin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish