tiff

/ˈtɪf/
danh từ
  • Sự bất hoà, sự xích mích.
  • Ngụm, hớp (nước, rượu... ).
động từ
  • Phật ý, không bằng lòng.
  • Uống từng hớp, nhắp.
  • Ăn trưa.
🎬 Nghe “tiff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish