tiddler

/ˈtɪdl̟ɚ/
danh từ
  • Cá vun (cá rất nhỏ; nhất là cá gai hoặc cá tuế).
  • Đứa bé nhỏ một cách khác thường, vật nhỏ một cách khác thường.
Danh từ
  1. (Thân mật) Người nhỏ bé.
    (informal) A small person.
  2. (Anh, thân mật) Một loài cá nhỏ, đặc biệt là cá gai.
    (British, informal) A small fish, especially a stickleback.
🎬 Nghe “tiddler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish