tiller

/ˈtɪlɚ/
danh từ
  • Người làm đất, người trồng trọt; dân cày, nông dân.
  • Máy xới.
  • Tay bánh lái (tàu, thuyền... ).
  • Chồi, tược; chồi rễ.
động từ
  • Đâm chồi, đâm tược; mọc chồi rễ.
Danh từ
  1. Một người làm ruộng; một nông dân.
    A person who tills; a farmer.
    Từ đồng nghĩa:cultivator
  2. Một chiếc máy xới đất một cách cơ học.
    A machine that mechanically tills the soil.
    Từ đồng nghĩa:cultivator
  3. (Từ cũ) Cây non.
    (obsolete) A young tree.
  4. Chồi của cây mọc ra từ rễ hoặc phần dưới của thân cây ban đầu; một cây non; một kẻ ngu ngốc.
    A shoot of a plant which springs from the root or bottom of the original stalk; a sapling; a sucker.
Động từ
  1. (nội động học) Tạo ra chồi mới từ rễ hoặc từ xung quanh phần dưới của thân cây ban đầu; phân.
    (intransitive) To produce new shoots from the root or from around the bottom of the original stalk; stool.
🎬 Nghe “tiller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish