tiller
/ˈtɪlɚ/danh từ
- Người làm đất, người trồng trọt; dân cày, nông dân.
- Máy xới.
- Tay bánh lái (tàu, thuyền... ).
- Chồi, tược; chồi rễ.
động từ
- Đâm chồi, đâm tược; mọc chồi rễ.
Danh từ
- Một người làm ruộng; một nông dân.A person who tills; a farmer.Từ đồng nghĩa:cultivator
- Một chiếc máy xới đất một cách cơ học.A machine that mechanically tills the soil.Từ đồng nghĩa:cultivator
- (Từ cũ) Cây non.(obsolete) A young tree.
- Chồi của cây mọc ra từ rễ hoặc phần dưới của thân cây ban đầu; một cây non; một kẻ ngu ngốc.A shoot of a plant which springs from the root or bottom of the original stalk; a sapling; a sucker.
Động từ
- (nội động học) Tạo ra chồi mới từ rễ hoặc từ xung quanh phần dưới của thân cây ban đầu; phân.(intransitive) To produce new shoots from the root or from around the bottom of the original stalk; stool.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tiller” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish