time after time
/ˈtaɪm/- Hết lần này đến lần khác
Trạng từ
- (thành ngữ) Lặp đi lặp lại; nhiều lần; mọi lúc; luôn luôn; hết lần này đến lần khác.(idiomatic) Again and again; repeatedly; every time; always; time and again.Time after time he tries, and time and again, he fails.Hết lần này đến lần khác anh ta cố gắng, và hết lần này đến lần khác, anh ta đều thất bại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “time after time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish