time-honored

/ˈtīm-ˌä-nərd/
tính từ
  • Được kính chuộng do lâu đời.
🎬 Nghe “time-honored” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish