tilted

/ˈtɪlt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của tilt
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nghiêng
    simple past and past participle of tilt
Tính từ
  1. Của một chiếc xe, được lắp nghiêng (bạt phủ).
    Of a vehicle, fitted with a tilt (canvas covering).
  2. (ban đầu là poker, trò chơi điện tử, cờ vua, tiếng lóng) Đang trong trạng thái thất vọng và thành tích sa sút do một chuỗi thua lỗ.
    (originally poker, video games, chess, slang) In a state of frustration and worsened performance resulting from a series of losses.
🎬 Nghe “tilted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish