timekeeper

/ˈtaɪmˌkiːpɚ/
danh từ
  • Người ghi giờ làm việc.
  • Người ghi sự có mặt (của công nhân).
  • Người bấm giờ.
Danh từ
  1. Một thiết bị hiển thị thời gian; một chiếc đồng hồ.
    A device that shows the time; a timepiece.
    Từ đồng nghĩa:timepiececlockwatch
  2. Người lưu giữ hồ sơ về số giờ đi làm của nhân viên.
    A person who keeps records of the hours of attendance of employees.
  3. (thể thao) Người ghi lại thời gian đã trôi qua trong một sự kiện thể thao.
    (sports) A person who records the time elapsed in a sporting event.
    Từ đồng nghĩa:timer
  4. (âm nhạc) Thành viên trong nhóm điều khiển nhịp điệu của âm nhạc khi một nhóm nhạc sĩ chơi cùng nhau.
    (music) The group member who controls the rhythm of the music when a group of musicians play together.
🎬 Nghe “timekeeper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish