timekeeper
/ˈtaɪmˌkiːpɚ/danh từ
- Người ghi giờ làm việc.
- Người ghi sự có mặt (của công nhân).
- Người bấm giờ.
Danh từ
- Một thiết bị hiển thị thời gian; một chiếc đồng hồ.A device that shows the time; a timepiece.
- Người lưu giữ hồ sơ về số giờ đi làm của nhân viên.A person who keeps records of the hours of attendance of employees.
- (thể thao) Người ghi lại thời gian đã trôi qua trong một sự kiện thể thao.(sports) A person who records the time elapsed in a sporting event.Từ đồng nghĩa:timer
- (âm nhạc) Thành viên trong nhóm điều khiển nhịp điệu của âm nhạc khi một nhóm nhạc sĩ chơi cùng nhau.(music) The group member who controls the rhythm of the music when a group of musicians play together.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “timekeeper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish