timberland
/ˈtɪmbɚˌlænd/Danh từ
- Đất rừng được coi là tiềm năng và giá trị như gỗ.Forested land thought of in terms of its potential and value as timber.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “timberland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish