tipping

/ˈtɪp/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tip.
Danh từ
  1. Việc để lại tiền boa (tiền thưởng).
    The practice of leaving a tip (gratuity).
  2. Hành động làm nghiêng hoặc nghiêng một vật gì đó.
    The act by which something is tipped or inclined.
  3. Việc đổ rác.
    The dumping of rubbish.
  4. (âm nhạc) Một cách phát âm rõ ràng khi chơi những nốt nhanh trên sáo, bằng cách đánh lưỡi vào vòm miệng; nói đôi.
    (music) A distinct articulation given in playing quick notes on the flute, by striking the tongue against the roof of the mouth; double-tonguing.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của tip
    present participle and gerund of tip
🎬 Nghe “tipping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish