tipping
/ˈtɪp/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của tip.
Danh từ
- Việc để lại tiền boa (tiền thưởng).The practice of leaving a tip (gratuity).
- Hành động làm nghiêng hoặc nghiêng một vật gì đó.The act by which something is tipped or inclined.
- Việc đổ rác.The dumping of rubbish.
- (âm nhạc) Một cách phát âm rõ ràng khi chơi những nốt nhanh trên sáo, bằng cách đánh lưỡi vào vòm miệng; nói đôi.(music) A distinct articulation given in playing quick notes on the flute, by striking the tongue against the roof of the mouth; double-tonguing.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của tippresent participle and gerund of tip
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tipping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish