tinnen

Tính từ
  1. (lỗi thời) Được làm hoặc bao gồm thiếc.
    (obsolete) Made or consisting of tin.
🎬 Nghe “tinnen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish