tinplate

/ˈtin-ˈplāt/
Danh từ
  1. Cách viết khác của tấm thiếc.
    Alternative spelling of tin plate.
Động từ
  1. Cách viết khác của tin-plate.
    Alternative spelling of tin-plate.
🎬 Nghe “tinplate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish