to blame

/ˈbleɪm/
Tính từ
  1. Có lỗi; đáng trách; chịu trách nhiệm (về một lỗi, vấn đề, v.v.)
    At fault; blameworthy; responsible (for an error, problem, etc.)
    Who's to blame for this screw-up?
    Ai là người có lỗi trong vụ lộn xộn này?
🎬 Nghe “to blame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish