toasted

/ˈtoʊstɪd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "toasted". Phiên âm /ˈtoʊstɪd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "toasted" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “toasted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish