tonight

/təˈnaɪt/
phó từ
  • Đêm nay, tối nay.
Trạng từ
  1. Trong đêm tiếp theo ngày hiện tại; trong buổi tối ngày hôm nay.
    During the night following the current day; during the evening of today.
    I want to party tonight!
    Tôi muốn tiệc tùng tối nay!
  2. (lỗi thời) Đêm qua.
    (obsolete) Last night.
Danh từ
  1. Ban đêm của ngày hoặc ngày hiện tại; đêm nay.
    The nighttime of the current day or date; this night.
    Tonight is the night.
    Đêm nay là đêm.
🎬 Nghe “tonight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish