tonight
/təˈnaɪt/phó từ
- Đêm nay, tối nay.
Trạng từ
- Trong đêm tiếp theo ngày hiện tại; trong buổi tối ngày hôm nay.During the night following the current day; during the evening of today.I want to party tonight!Tôi muốn tiệc tùng tối nay!
- (lỗi thời) Đêm qua.(obsolete) Last night.
Danh từ
- Ban đêm của ngày hoặc ngày hiện tại; đêm nay.The nighttime of the current day or date; this night.Tonight is the night.Đêm nay là đêm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tonight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish