took

/ˈtʊk/
động từ
  • Quá khứ của take
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của mất
    simple past of take
  2. (bây giờ là thông tục hoặc biện chứng) quá khứ phân từ của take
    (now colloquial or dialectal) past participle of take
🎬 Nghe “took” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish