tonsor
danh từ
- Thợ cắt tóc.
Danh từ
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với thợ cắt tóc.(obsolete) Synonym of barber.Từ đồng nghĩa:barber
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tonsor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish