torpedo
/toɚˈpiːdoʊ/danh từ
- Cá đuối điện.
- Ngư lôi.
- Pháo hiệu.
động từ
- Phóng ngư lôi, đánh đắm bằng ngư lôi.
- Làm tê liệt; phá hoai, phá huỷ, tiêu diệt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “torpedo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish