torpid

/ˈtoɚpəd/
tính từ
  • Trì độn, mê mụ; lười biếng, bơ thờ.
  • Ngủ lịm (động vật qua đông).
Tính từ
  1. bất động
    unmoving
  2. ngủ đông hoặc ngủ đông
    dormant or hibernating
  3. lười biếng, thờ ơ hoặc thờ ơ
    lazy, lethargic or apathetic
Danh từ
  1. (Anh, tiếng lóng của Đại học Oxford) Một chiếc thuyền đua kém hơn, hoặc một người chèo thuyền như vậy.
    (UK, Oxford University slang) An inferior racing boat, or one who rows in such a boat.
🎬 Nghe “torpid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish