toss out
/ˈtɑːs/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "toss out". Phiên âm /ˈtɑːs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "toss out" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toss out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish