86

/ˌā-tē-ˈsiks/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "86". Phiên âm /ˌā-tē-ˈsiks/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "86" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “86” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish