toughen
/ˈtʌfən/động từ
- Làm dai, làm bền, làm cứng rắn, làm dẻo dai, làm quen chịu đựng (gian khổ... ), tôi luyện.
- Rắn lại.
- Trở nên cứng rắn, trở nên dẻo dai, trở nên quen chịu đựng.
Động từ
- (Động) Làm khó khăn.(transitive) To make tough.The new training program is designed to toughen the athletes.Chương trình huấn luyện mới được thiết kế để rèn luyện kỹ năng cho các vận động viên.
- (Nội động) Trở nên cứng cỏi.(intransitive) To become tough.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toughen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish