trachea
/ˈtreɪkijə/danh từ
- Khí quản, ống khí.
- Quản bào, tế bào ống.
Danh từ
- (Giải phẫu) Một ống sụn có thành mỏng nối thanh quản với phế quản.(anatomy) A thin-walled, cartilaginous tube connecting the larynx to the bronchi.Từ đồng nghĩa:windpipe
- (thực vật học, ghi niên đại) Bình xylem.(botany, dated) The xylem vessel.Từ đồng nghĩa:vessel
- (côn trùng học) Một trong những ống sơ cấp có lớp biểu bì trong hệ hô hấp của côn trùng, kéo dài khắp cơ thể.(entomology) One of the cuticle-lined primary tubes in the respiratory system of an insect, which extend throughout its body.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trachea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish