trachea

/ˈtreɪkijə/
danh từ
  • Khí quản, ống khí.
  • Quản bào, tế bào ống.
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Một ống sụn có thành mỏng nối thanh quản với phế quản.
    (anatomy) A thin-walled, cartilaginous tube connecting the larynx to the bronchi.
    Từ đồng nghĩa:windpipe
  2. (thực vật học, ghi niên đại) Bình xylem.
    (botany, dated) The xylem vessel.
    Từ đồng nghĩa:vessel
  3. (côn trùng học) Một trong những ống sơ cấp có lớp biểu bì trong hệ hô hấp của côn trùng, kéo dài khắp cơ thể.
    (entomology) One of the cuticle-lined primary tubes in the respiratory system of an insect, which extend throughout its body.
🎬 Nghe “trachea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish