traces
/ˈtreɪs/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của trace
Danh từ
- số nhiều của dấu vếtplural of trace
- (không đếm được) số phút còn sót lại(uncountable) minute remnants
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị dấu vếtthird-person singular simple present indicative of trace
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “traces” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish