trader
/ˈtreɪdɚ/danh từ
- Nhà buôn, thương gia.
- Tàu buôn.
Danh từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.One who earns a living by trading goods or securities.
Chưa có góp ý cho “trader”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trader” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish